basil the great

basil the great

Saint Basil the Great is often depicted holding a book and a model of a church.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Basiliô Cả: "Basil the Great" tên gọi của một vị thánh Tiến sĩ Hội thánh trong Giáo hội Công giáo Rôma. Ông Giám mục của Caesarea, sống vào thế kỷ thứ 4 (329-379), nổi tiếng đã bảo vệ Giáo hội Công giáo khỏi các tà thuyết (heresies) thời bấy giờ.

dụ sử dụng
  • (Thánh Basiliô Cả được tôn kính như một vị thánh trong cả Giáo hội Chính thống Đông phương Giáo hội Công giáo Rôma.)
  • (Các tác phẩm của Thánh Basiliô Cả đã ảnh hưởng lớn đến chủ nghĩa tu viện Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basil the Great" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử, hoặc thần học để chỉ vị thánh này. Không nên nhầm lẫn với "basil" (húng quế), một loại cây gia vị.
  • Trong tiếng Việt, tên này thường được dịch Thánh Basiliô Cả hoặc Basiliô Cả.
Biến thể từ gần giống
  • Basil (danh từ, viết thường): cây húng quế, một loại thảo mộc.
    • I added fresh basil to the pasta sauce. (Tôi đã thêm húng quế tươi vào nước sốt ống.)
  • Basilian (tính từ): thuộc về Thánh Basiliô Cả hoặc dòng tu của ngài.
    • The Basilian monks follow the rule of Saint Basil. (Các tu dòng Basilian tuân theo luật của Thánh Basiliô.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Basil the Great: Thánh Basiliô Cả.
  • Basil of Caesarea: Basiliô thành Caesarea (tên gọi theo địa danh).
Các cụm từ liên quan
  • Basil the Great không phrasal verbs hoặc thành ngữ thông dụng, đây một danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Doctor of the Church": Tiến sĩ Hội thánh (một danh hiệu dành cho các thánh đóng góp lớn về thần học).
    • Basil the Great is one of the four original Doctors of the Church. (Thánh Basiliô Cả một trong bốn Tiến sĩ Hội thánh đầu tiên.)